Bitte beantworten Sie 5 Fragen zu Ihrem Vornamen:     Ihr Name:

500 Beliebte Namen in Vietnam



#     Name Bedeutung
1LinhFrühling
2Huyền
3Quỳnh
4Yến Nhi
5Anh Thư
6Lan Anh
7Vân Anh
8Hiền
9Phương Anh
10Quyên
11Khánh Linh
12LyGrund
13TrangSerious, Intelligent
14Kim Ngân
15Cường
16Yến
17Hân
18Ngọc Anh
19Hằng
20Uyên
21Tùng
22Thắng
23Phương Thảo
24Trà My
25HuyHerrlich
26Thùy Linh
27Mai Anh
28Sơn
29Thùy Dương
30Quỳnh Như
31Huệ
32Duyên
33Hồng Nhung
34Minh Anh
35Nguyệt
36Thanh Thảo
37Hiếu
38Tường Vy
39Thu Thảo
40Thu Trang
41Kim Anh
42Hải Yến
43Ngọc Trâm
44ThiEinzel weiblich
45Hậu
46Thảo Vy
47NhiKleine
48Thảo Nguyên
49Thùy Trang
50Huyền Trang
51Bao Tran
52Diệu Linh
53Hương Giang
54Thủy Tiên
55Ngọc Huyền
56Ngọc Ánh
57Thúy
58Diệu
59Thảo
60Trúc
61Hưng
62Nguyên
63Hiệp
64Hoài Thương
65Ngọc
66Toàn
67Gia Hân
68Quỳnh Anh
69Dũng
70Hoàng Anh
71NhungSamt
72MinhClever und klug
73Phụng
74MaiMai. In der römischen Mythologie Maia: (Quelle des Monats Mai) war Göttin des Frühlings Wachstum.
75Hoaiverlatijnst
76Tiên
77Bích Ngọc
78Minh Châu
79Phương
80Khánh Ly
81Tú Anh
82Lộc
83Loannicht verfügbar
84Ngân
85TrinhPur
86Bảo Trân
87Luân
88Vy
89Hồng Hạnh
90Nhàn
91Hà My
92Hồng Ngọc
93Ngọc Mai
94Thanh Ngân
95Kim Oanh
96Thanh Huyền
97Giang
98Phương Uyên
99Bảo Ngọc
100Thanh Tuyền
101Oanh
102Minh Phương
103QuynhNacht blühenden Blume
104Lâm
105Hải Anh
106Linh Chi
107LienLotus.
108Mỹ Hạnh
109Như Quỳnh
110Ninh
111Cẩm Tú
112Hòa
113Hương
114Quỳnh Trang
115Thu Uyên
116Ánh Tuyết
117Linh Đan
118Ngọc Hà
119Thanh Thúy
120Bảo Châu
121Bảo Hân
122Huyentiefschwarz
123Trâm Anh
124Yên
125Bích
126Ngọc Bích
127Khánh Huyền
128Nhật Minh
129Chijugendlich, Junggebliebene
130LongDragon.
131Thảo My
132DungTapferkeit
133Hảo
134Hồng Thắm
135NamSüden oder männlich
136Thu Phương
137Anh
138Hà Phương
139Thanhlöschen
140Thu Hằng
141Ngọc Yến
142Minh Ngọc
143Minh Nguyệt
144
145Nga
146Thúy Hằng
147LanOrchid.
148Mai Linh
149Tuyên
150AnFrieden
151Cương
152Đạt
153Huỳnh
154Huyền Trân
155Thư
156Hoàng Yến
157Khánh Ngân
158Thu Hà
159Dương
160Thanh Nhàn
161Thoa
162Diễm Quỳnh
163Duysparen
164MySchöne Dame
165ThuHerbst
166Hạnh
167PhuongPhönix
168Thanh Trúc
169Thảo Nhi
170Tuấn
171Kim Thoa
172Lương
173Thanh Hằng
174Thu Thủy
175Tuyết Nhi
176Thuận
177Bảo Nam
178Bảo Trâm
179HoaBlüte
180Tân
181Thanh Tâm
182Trâm
183Vân
184
185Như Ngọc
186Quỳnh Hương
187Thảo Linh
188Thu Hương
189Minh Khuê
190Ngọc Diễm
191Ánh Nguyệt
192Diễm My
193Diệp
194Lợi
195Mỹ Duyên
196SenLotosblume
197Bích Trâm
198Kiều Oanh
199QuangExpansiv
200Lan Hương
201Tâm
202Kim Chi
203Nhật Linh
204ThuyGnädig
205Vương
206AnnaLiebreiz, Anmut, Gnade (abgeleitet vom hebräischen Hannah)
207Gia Linh
208Kim Yến
209Minh Tâm
210Ngọc Linh
211Quyền
212Thu Ngân
213Xuyến
214Xuyên
215Minh Thu
216Minh Thư
217NgocWertvolle edlen Stein
218Như
219PhongWind
220Yến Vy
221Hà Anh
222HuongDuft der Blume
223Trúc Linh
224Khải
225Mỹ Linh
226Thanh Thủy
227TrungMedium
228Khánh Vân
229Mẫn
230Quỳnh Chi
231Thành
232Hoài Thu
233Kiều My
234Tường Vi
235Anh Tuấn
236Gia Huy
237Hiên
238Khôi Nguyên
239Kiều Anh
240Mai Hương
241Tuân
242AmyDie Geliebte
243Hoài Phương
244Khánh Ngọc
245Khuyên
246Ngọc Lan
247Phương Linh
248Tuyết Ngân
249Khánh
250Lệ
251Thảo Ly
252Tuyết Nhung
253Yến Linh
254Đức
255Kim Ngọc
256Thanh Mai
257Tuyết Trinh
258Hồng Anh
259Khánh An
260Quỳnh Giao
261Ánh Dương
262Bảo An
263Châu
264Cúc
265Khánh Duy
266Thiên An
267Thùy Dung
268Tuyết
269Uyennicht verfügbar
270VinhBucht
271Hùng
272Khánh Chi
273Nhật Anh
274Thúy Vy
275Tố Uyên
276Chiến
277Tâm Như
278Thanh Hoa
279Thanh Phương
280ThaoRespekt vor Eltern
281Tiến
282Trân
283Tuyết Anh
284Hiensanftmütig und milde
285Khương
286Mai Phương
287Nguyễn Quang Sơn
288Quế Anh
289Thương
290Tú Uyên
291Tuyền
292Tuyết Mai
293Hương Ly
294Nhã Uyên
295Thiên Kim
296An Nhiên
297Bích Phượng
298Hoàng
299Hồnggroße, weitläufige
300Huyền Anh
301Ngọc Khánh
302Trúc Quỳnh
303Bảo Ngân
304Hạnh Nguyên
305HungHeroisch
306Khanhnicht verfügbar
307Thúy An
308Ý Nhi
309YenRuhig
310Ánh
311Bảo Khanh
312Bảo Vy
313Hiển
314Hồng Phúc
315Ngọc Hân
316Phuong Anh
317Thủy
318Cẩm Nhung
319Cẩm Tiên
320Chúc
321KenDiminutiv von Kenneth: Handsome. Root des Nachnamens MacKenzie. Berühmte Inhaberschuldverschreibungen: Kenneth Grahame (1859 - 1932), Autor von "The Wind in den Weiden.
322Khánh Vy
323Khiêm
324Kim Tuyến
325Lập
326Ngoc Anh
327Ngọc Diệp
328Nguyễn Minh Ngọc
329Nhân
330SangDauerhaft
331Thanh Xuân
332Thu Hoài
333ThyPoesie
334Hà Giang
335Hải Lý
336HangMond
337Khánh Băng
338Mỹ Dung
339Phương Dung
340Thu Huyền
341Thuyên
342Uyên Nhi
343Van Anh
344Bảo Anh
345Bảo Long
346Hoàng Ngân
347Mai Trang
348Minh Khang
349Ngân Hà
350Nhã
351Thanh Thư
352Việt Anh
353XoanGott ist die Vereinbarkeit
354Duy Anh
355Hải
356Hoàng Long
357Kiều Trinh
358Kim Dung
359Linh Nhi
360Minh Quân
361Phương Thanh
362Quỳnh Trâm
363Thùy Anh
364YumiShort Bow
365Bình
366HanhAprikosenbaum, Glück
367Hoài
368JennyZusammensetzung des walisischen 'Gwen' (weiß, weiß) und "Hwyfar" ("soft, fruchtbaren), Weiß, fair
369Kiều Trang
370Ngọc Nhi
371Phương Trinh
372Thanh Hải
373Thảo Uyên
374Thảo Vân
375AliceVon adliger Herkunft, freundlich Nobel
376Bảo Yến
377HaSonnenschein und Wärme
378Quân
379Trúc Ly
380Bích Thảo
381CherryManchmal wie ein Name aus der Frucht gewonnen werden. Origlnally ein Diminutiv von Charity. Berühmte Träger: Cherry war einer von Herrn Pecksniffs Töchter in Charles Dickens 'Roman "Martin Chuzzlewit".
382Hieufromm, Verständnis
383Hồng Liên
384Huânglücklich, froh
385KhangUm bei guter Gesundheit
386Kiên
387Nguyên Khang
388Nương
389SarahDame, Prinzessin, Edelfrau (hebräisch)
390Thanh Vân
391Thảo Ngân
392Thu Hiền
393Thúy Quỳnh
394Tùng Lâm
395Juliaaus dem Geschlecht der Julier, die Fröhliche, die Göttliche, die Glänzende, die Jugendliche, dem Jupiter geweiht
396Kim Thảo
397LamWald
398Lực
399Minh Thảo
400Ngọc Châu
401ThomLeitet sich aus Thomas 'Twin. ".
402Thu Hường
403Tuấn Anh
404Bình Minh
405DuongPotent
406EmilySanfte, freundlich, Konkurrent, Rivale
407Hạ Vy
408Hoàng Oanh
409JenniferZusammensetzung der Waliser "Gwen" (weiß, weiß) und "Hwyfar" ("soft, fruchtbaren)
410Khoa
411Liên
412Minh Hiếu
413Minh Trang
414Ngan
415Thái
416Thanh Trà
417Thanh Vy
418TracyVon Thrakien. Name aus der Zeit vor der normannischen Eroberung.
419Tường Vân
420YukiSchnee oder Lucky
421Cẩm Vân
422Cuong
423DuyenCharme und Anmut
424Đăng Khoa
425Đăng Khôi
426Hải Linh
427Hải Vân
428Hoài Anh
429HoangFertig
430Khanh Linh
431Lan Nhi
432Mỹ Ngọc
433Ngọc Tú
434Nhật Hạ
435Ni
436Phúc
437Phượng
438Quốc Huy
439Thế Anh
440Thúy Vi
441Trà Giang
442Triệu Vy
443ViDiminutiv von Viola: Violet. Viola war einer der Heldin in Shakespeares "Was ihr wollt".
444Vượng
445Xuân Quỳnh
446Ánh Hồng
447Diệu Anh
448KimWenn Jungen namens "Kriegsherr" als Mädchen "Weiden Cyneburg"
449LucyShiny, in der Morgendämmerung geboren Light
450Lưu Ly
451Mến
452Ngọc Tuyền
453NguyetMond
454QuyenVogel
455SkyDas Firmament
456Thanh Bình
457Xuân
458Anh Thu
459BảoLiebling, wertvoll, Lob, bud
460Bích Vân
461Cẩm Ly
462HaiMasse Heap
463Hải Hà
464Hồng Loan
465Ngọc Minh
466Ngọc Vy
467Nhâm
468Nhật Huy
469Nhật Lệ
470Phương Ly
471Quốc Khánh
472Thảo Quyên
473
474Yen Nhi
475Bách
476Đào
477Hà Linh
478Hải My
479Hoàng Nam
480Hồng Quân
481Hưởng
482Huy Hoàng
483Huyền My
484Khánh Hà
485Kim Khánh
486Mỹ Uyên
487NghiZweifelhaft
488Tàigroße, extreme
489Thạch Thảo
490Yên Nhi
491Bích Liên
492Dạ Thảo
493Diệu Huyền
494HanaBud - Blossom
495Hạnh
496HenryDie Mächtigen der Residenz, high-geboren, Herr der Heimat
497Hường
498Hương Trà
499Kiều Diễm
500Kim Thư

Antworten






Hinterlasse einen Kommentar
* optional